打格子
dǎgézi
[ㄉㄚˇ ㄍㄜˊ ㄗ˙]
ĐẢ CÁCH TỬ
- 1.vẽ lưới hình chữ nhật (ví dụ: ruộng đồng)
- 2.tô ô vuông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.