學華語Kaori Dict

打氣

giản thể: 打气

ㄉㄚˇ ㄑㄧˋ

ĐẢ KHÍ

TOCFL 5
  1. 1.bơm hơi; làm phồng
  2. 2.(ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần

例句Câu ví dụ

  • 1

    球員們坐在更衣室,聽教練給他們打氣。

    qiúyuán men zuò zài gēngyīshì, tīng jiàoliàn gěi tāmen dǎqì。

    Các cầu thủ ngồi trong phòng thay đồ nghe huấn luyện viên động viên họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict