- 1.bơm hơi; làm phồng
- 2.(ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần

例句Câu ví dụ
- 1
球員們坐在更衣室,聽教練給他們打氣。
qiúyuán men zuò zài gēngyīshì, tīng jiàoliàn gěi tāmen dǎqì。
Các cầu thủ ngồi trong phòng thay đồ nghe huấn luyện viên động viên họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.