例句Câu ví dụ
- 1
我打游戲。
wǒ dǎyóuxì。
Tôi chơi game
- 2
我喜歡打游戲。
wǒ xǐhuan dǎyóuxì。
Tôi thích chơi game
- 3
你想不想一起打游戲?
nǐ xiǎng bùxiǎng yīqǐ dǎyóuxì?
Anh có muốn chơi game cùng nhau không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
