例句Câu ví dụ
- 1
您有打火機嗎?
nín yǒu dǎhuǒjī ma?
Bà có bật lửa không
- 2
請問你們這裡賣打火機嗎?
qǐngwèn nǐmen zhèlǐ mài dǎhuǒjī ma?
Bạn có bán bật lửa ở đây không?
- 3
先生,您把您的打火機留在桌子上了。
xiānsheng, nín bǎ nín de dǎhuǒjī liú zài zhuōzi shàng le。
Kính thưa ông, anh đã để lighter của mình trên bàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
