學華語Kaori Dict

打火機

giản thể: 打火机

huǒ

ㄉㄚˇ ㄏㄨㄛˇ ㄐㄧ

ĐẢ HOẢ CƠ

  1. 1.bật lửa
  2. 2.bật lửa thuốc lá

例句Câu ví dụ

  • 1

    您有打火機嗎?

    nín yǒu dǎhuǒjī ma?

    Bà có bật lửa không

  • 2

    請問你們這裡賣打火機嗎?

    qǐngwèn nǐmen zhèlǐ mài dǎhuǒjī ma?

    Bạn có bán bật lửa ở đây không?

  • 3

    先生,您把您的打火機留在桌子上了。

    xiānsheng, nín bǎ nín de dǎhuǒjī liú zài zhuōzi shàng le。

    Kính thưa ông, anh đã để lighter của mình trên bàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打火机 nghĩa là gì? · Kaori Dict