學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
打火石
打火石
dǎ
huǒ
shí
[ㄉㄚˇ ㄏㄨㄛˇ ㄕˊ]
ĐẢ HOẢ THẠCH
1.
đá lửa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打
dǎ
đánh
火車
huǒchē
tàu hỏa
打算
dǎsuàn
dự định
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
火
huǒ
lửa
石頭
shítou
đá
打聽
dǎting
hỏi thăm
打球
dǎqiú
chơi bóng
逐字解
Từng chữ trong từ
打
đả, tá
đập
火
hoả
lửa, ngọn lửa
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
打
ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
打火石 nghĩa là gì? · Kaori Dict