打牙祭
dǎyájì
[ㄉㄚˇ ㄧㄚˊ ㄐㄧˋ]
ĐẢ NHA TẾ
- 1.ăn một bữa thịnh soạn (theo truyền thống vào ngày mồng 1 và 15 mỗi tháng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.