學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
打緊
打緊
giản thể:
打紧
dǎ
jǐn
[ㄉㄚˇ ㄐㄧㄣˇ]
ĐẢ KHẨN
1.
quan trọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打
dǎ
đánh
打算
dǎsuàn
dự định
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
緊
jǐn
chặt
趕緊
gǎnjǐn
vội vàng
打聽
dǎting
hỏi thăm
打球
dǎqiú
chơi bóng
逐字解
Từng chữ trong từ
打
đả, tá
đập
緊
khẩn
căng, chặt, căng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大盡
dàjìn
tháng âm lịch có 30 ngày
打進
dǎjìn
xâm nhập
記憶技巧
Mẹo nhớ
打
ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
打紧 nghĩa là gì? · Kaori Dict