- 1.hoá trang biểu diễn
- 2.(từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.