- 1.bắc cầu
- 2.(ngôn ngữ học) liên kết
Cách đọc khác:dālian — biến thể của 褡褳|褡裢[da1 lian5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.