學華語Kaori Dict

打草

cǎo

ㄉㄚˇ ㄘㄠˇ

ĐẢ THẢO

  1. 1.cắt cỏ
  2. 2.thu hoạch cỏ
  3. 3.viết nháp (bài luận, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    說話不打草稿。

    shuōhuà bù dǎcǎo gǎo。

    Nói chuyện không phải suy nghĩ kỹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打草 nghĩa là gì? · Kaori Dict