打草
dǎcǎo
[ㄉㄚˇ ㄘㄠˇ]
ĐẢ THẢO
- 1.cắt cỏ
- 2.thu hoạch cỏ
- 3.viết nháp (bài luận, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
說話不打草稿。
shuōhuà bù dǎcǎo gǎo。
Nói chuyện không phải suy nghĩ kỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.