學華語Kaori Dict

打遊戲

giản thể: 打游戏

yóu

ㄉㄚˇ ㄧㄡˊ ㄒㄧˋ

ĐẢ DU HÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我打游戲。

    wǒ dǎyóuxì。

    Tôi chơi game

  • 2

    我喜歡打游戲。

    wǒ xǐhuan dǎyóuxì。

    Tôi thích chơi game

  • 3

    你想不想一起打游戲?

    nǐ xiǎng bùxiǎng yīqǐ dǎyóuxì?

    Anh có muốn chơi game cùng nhau không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打遊戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict