學華語Kaori Dict

打錯

giản thể: 打错

cuò

ㄉㄚˇ ㄘㄨㄛˋ

ĐẢ THÁC

  1. 1.mắc lỗi
  2. 2.quay nhầm số
  3. 3.gõ nhầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我打錯字了。

    wǒ dǎcuò zì le。

    Tôi đã gõ sai chữ

  • 2

    對不起,你打錯電話了。

    duìbuqǐ, nǐ dǎcuò diànhuà le。

    Xin lỗi, ngươi gọi nhầm số

  • 3

    我恐怕您打錯電話了。

    wǒ kǒngpà nín dǎcuò diànhuà le。

    Tôi sợ là anh đã gọi nhầm số

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打错 nghĩa là gì? · Kaori Dict