例句Câu ví dụ
- 1
我打錯字了。
wǒ dǎcuò zì le。
Tôi đã gõ sai chữ
- 2
對不起,你打錯電話了。
duìbuqǐ, nǐ dǎcuò diànhuà le。
Xin lỗi, ngươi gọi nhầm số
- 3
我恐怕您打錯電話了。
wǒ kǒngpà nín dǎcuò diànhuà le。
Tôi sợ là anh đã gọi nhầm số
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.
