學華語Kaori Dict

托克托縣

giản thể: 托克托县

Tuōtuōxiàn

ㄊㄨㄛ ㄎㄜˋ ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄢˋ

THÁC KHẮC THÁC HUYỆN

  1. 1.huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông Cổ

Cách đọc khác:TuōkètuōXiànTogtoh, một huyện thuộc thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], tỉnh Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托克托縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict