學華語Kaori Dict

托爾金

giản thể: 托尔金

Tuōěrjīn

ㄊㄨㄛ ㄦˇ ㄐㄧㄣ

THÁC NHĨ KIM

  1. 1.J.R.R. Tolkien (1892-1973), nhà ngữ văn và tác giả người Anh của tiểu thuyết giả tưởng như Chúa tể những chiếc nhẫn 魔戒

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托尔金 nghĩa là gì? · Kaori Dict