學華語Kaori Dict

托馬斯

giản thể: 托马斯

Tuō

ㄊㄨㄛ ㄇㄚˇ ㄙ

THÁC MÃ TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    托馬斯是我哥哥。

    Tuōmǎsī shì wǒ gēge。

    Thomas là em trai tôi

  • 2

    托馬斯是我弟弟。

    Tuōmǎsī shì wǒ dìdi。

    Thomas là anh trai tôi

  • 3

    我需要在學校去找托馬斯。

    wǒ xūyào zài xuéxiào qù zhǎo Tuōmǎsī。

    Tôi cần phải đến trường tìm Thomas

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托马斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict