學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扣繳
扣繳
giản thể:
扣缴
kòu
jiǎo
[ㄎㄡˋ ㄐㄧㄠˇ]
KHẤU KIỂU
1.
khấu trừ
2.
garnish (lương, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扣
kòu
cài
折扣
zhékòu
chiết khấu
繳
jiǎo
nộp
扣除
kòuchú
khấu trừ
繳納
jiǎonà
nộp (thuế, v.v.)
回扣
huíkòu
tiền môi giới
扣押
kòuyā
giam giữ
扣留
kòuliú
tạm giữ
逐字解
Từng chữ trong từ
扣
khấu
gõ
繳
kiểu, nhàu
trả, nộp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
口角
kǒujiǎo
khóe miệng
口交
kǒujiāo
quan hệ tình dục bằng miệng
摳腳
kōujiǎo
gãi chân
記憶技巧
Mẹo nhớ
扣
KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扣缴 nghĩa là gì? · Kaori Dict