學華語Kaori Dict

掃把星

giản thể: 扫把星

sàoxīng

ㄙㄠˋ ㄅㄚˇ ㄒㄧㄥ

TÁO BẢ TINH

  1. 1.sao chổi
  2. 2.người mang vận xui; xúi quẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真是個"掃把星",遇到你準沒好事。

    nǐ zhēnshi gě " sàobǎxīng ", yùdào nǐ zhǔn méi hǎoshì。

    Này thật là một cái quỷ dữ, gặp được ngươi thì chuyện gì cũng không tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扫把星 nghĩa là gì? · Kaori Dict