學華語Kaori Dict

扭轉乾坤

giản thể: 扭转乾坤

niǔzhuǎnqiánkūn

ㄋㄧㄡˇ ㄓㄨㄢˇ ㄑㄧㄢˊ ㄎㄨㄣ

NỮU CHUYỂN CÀN KHÔN

  1. 1.nghĩa đen: đảo lộn trời đất (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thay đổi cục diện
  3. 3.xoay chuyển tình thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扭转乾坤 nghĩa là gì? · Kaori Dict