學華語Kaori Dict

扶手椅

shǒu

ㄈㄨˊ ㄕㄡˇ ㄧˇ

PHÒ THỦ Ỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們買了張舒適的扶手椅。

    wǒmen mǎi le zhāng shūshì de fúshǒuyǐ。

    Chúng tôi đã mua một chiếc ghế ôm thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶手椅 nghĩa là gì? · Kaori Dict