例句Câu ví dụ
- 1
我們買了張舒適的扶手椅。
wǒmen mǎi le zhāng shūshì de fúshǒuyǐ。
Chúng tôi đã mua một chiếc ghế ôm thoải mái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
