學華語Kaori Dict

扶貧濟困

giản thể: 扶贫济困

pínkùn

ㄈㄨˊ ㄆㄧㄣˊ ㄐㄧˋ ㄎㄨㄣˋ

PHÒ BẦN TẾ KHỐN

  1. 1.giúp đỡ người nghèo
  2. 2.cứu trợ cho người khó khăn
  3. 3.hỗ trợ hộ nghèo hoặc khu vực nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶貧濟困 nghĩa là gì? · Kaori Dict