學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
找補
找補
giản thể:
找补
zhǎo
bu
[ㄓㄠˇ ㄅㄨ˙]
TRẢO BỔ
1.
bù đắp
2.
bù vào
3.
bổ sung
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thêm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
找
zhǎo
cố gắng tìm
找到
zhǎodào
tìm thấy
補充
bǔchōng
bổ sung
找出
zhǎochū
tìm
尋找
xúnzhǎo
tìm kiếm; tìm
補
bǔ
sửa
補償
bǔcháng
bồi thường
補習
bǔxí
học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
逐字解
Từng chữ trong từ
找
trảo, quơ
tìm kiếm, tìm thấy
補
bổ
sửa chữa, vá, sửa lại, tu bổ
記憶技巧
Mẹo nhớ
找
TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
找补 nghĩa là gì? · Kaori Dict