學華語Kaori Dict

承銷人

giản thể: 承销人

chéngxiāorén

ㄔㄥˊ ㄒㄧㄠ ㄖㄣˊ

THỪA TIÊU NHÂN

  1. 1.đại lý bán hàng
  2. 2.nhân viên bán hàng
  3. 3.người nhận ký gửi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhà bảo lãnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承銷人 nghĩa là gì? · Kaori Dict