學華語Kaori Dict

ㄐㄧˋ

KỸ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆開車技術很爛。

    Tāngmǔ kāichē jìshù hěn làn。

    Kỹ năng lái xe của Tom rất tệ.

  • 2

    你們是雜技團的嗎?

    nǐmen shì zájì tuán de ma?

    Các anh có phải là đoàn xiếc không?

  • 3

    你是機械技術員,我是軟體開發者。

    nǐ shì jīxiè jìshùyuán, wǒ shì ruǎntǐ kāifāzhě。

    Anh là kỹ thuật viên cơ khí, tôi là lập trình viên phần mềm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技 nghĩa là gì? · Kaori Dict