學華語Kaori Dict

技術

giản thể: 技术

shù

ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ

KỸ THUẬT

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng
  2. 2.LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    工廠採用了新技術。

    gōng chǎng cǎi yòng le xīn jì shù

    Nhà máy đã áp dụng công nghệ mới

  • 2

    把技術應用到生活中。

    bǎ jì shù yìng yòng dào shēng huó zhōng

    Áp dụng công nghệ vào đời sống

  • 3

    他去國外留學,學習先進技術。

    tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù

    Anh ấy đi du học nước ngoài để học công nghệ tiên tiến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技术 nghĩa là gì? · Kaori Dict