同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 八里thị trấn Bali hoặc Pali ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
- 峇厘Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Singapore, Malaysia)
- 峇里Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Đài Loan)
- 巴利Pali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali
- 巴力Baal, vị thần được thờ cúng trong nhiều cộng đồng cổ đại Trung Đông
- 巴厘Bali (tỉnh đảo của Indonesia)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.
