抓取程序
zhuāqǔchéngxù
[ㄓㄨㄚ ㄑㄩˇ ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ]
TRẢO THỦ TRÌNH TỰ
- 1.bot thu thập hoặc trình thu thập dữ liệu (Internet)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.