學華語Kaori Dict

抓緊

giản thể: 抓紧

zhuājǐn

ㄓㄨㄚ ㄐㄧㄣˇ

TRẢO KHẨN

HSK 4
  1. 1.nắm chắc
  2. 2.chú ý sát sao
  3. 3.tranh thủ thời gian làm (việc gì)

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間很緊,要抓緊。

    shí jiān hěn jǐn yào zhuā jǐn

    Thời gian rất gấp, phải nhanh chóng

  • 2

    時間有限,請抓緊。

    shí jiān yǒu xiàn qǐng zhuā jǐn

    Thời gian có giới hạn, xin vội vàng

  • 3

    如果你抓緊,你還能趕上火車。

    rúguǒ nǐ zhuājǐn, nǐ hái néng gǎnshàng huǒchē。

    Nếu anh vội thì vẫn kịp赶上 tàu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抓紧 nghĩa là gì? · Kaori Dict