投屏
tóupíng
[ㄊㄡˊ ㄆㄧㄥˊ]
ĐẦU BÌNH
- 1.(máy tính) phản chiếu màn hình (sang thiết bị khác)
- 2.chia sẻ màn hình
- 3.phản chiếu màn hình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.