例句Câu ví dụ
- 1
這是自動投幣電話,用一元硬幣來打的。
zhè shì zìdòng tóubì diànhuà, yòng yīyuán yìngbì lái dǎdī。
Đây là máy điện thoại tự động, dùng một đồng xu để gọi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
