學華語Kaori Dict

投幣

giản thể: 投币

tóu

ㄊㄡˊ ㄅㄧˋ

ĐẦU TỆ

  1. 1.hoạt động bằng xu
  2. 2.đút xu vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是自動投幣電話,用一元硬幣來打的。

    zhè shì zìdòng tóubì diànhuà, yòng yīyuán yìngbì lái dǎdī。

    Đây là máy điện thoại tự động, dùng một đồng xu để gọi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict