投放
tóufàng
[ㄊㄡˊ ㄈㄤˋ]
ĐẦU PHÓNG

例句Câu ví dụ
- 1
第一顆原子彈投放到日本。
dìyī kē yuánzǐdàn tóufàng dào Rìběn。
Nguyên tử bomb đầu tiên được thả xuống Nhật Bản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.