學華語Kaori Dict

投放

tóufàng

ㄊㄡˊ ㄈㄤˋ

ĐẦU PHÓNG

  1. 1.đưa vào
  2. 2.ném vào
  3. 3.dỡ xuống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đưa vào lưu thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    第一顆原子彈投放到日本。

    dìyī kē yuánzǐdàn tóufàng dào Rìběn。

    Nguyên tử bomb đầu tiên được thả xuống Nhật Bản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投放 nghĩa là gì? · Kaori Dict