投生
tóushēng
[ㄊㄡˊ ㄕㄥ]
ĐẦU SINH
- 1.tái sinh (của linh hồn đã khuất)
- 2.đầu thai
- 3.rời nhà để bắt đầu cuộc sống mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.