投袂而起
tóumèiérqǐ
[ㄊㄡˊ ㄇㄟˋ ㄦˊ ㄑㄧˇ]
ĐẦU MỆ NHI KHỞI
- 1.nghĩa đen: vung tay áo và đứng dậy (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: phấn khích và hành động

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!