學華語Kaori Dict

投鼠忌器

tóushǔ

ㄊㄡˊ ㄕㄨˇ ㄐㄧˋ ㄑㄧˋ

ĐẦU THỬ KỴ KHÍ

  1. 1.nghĩa đen: kiêng đánh chuột sợ vỡ đồ (thành ngữ)
  2. 2.không hành động chống lại cái ác để tránh gây hại cho người vô tội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投鼠忌器 nghĩa là gì? · Kaori Dict