投鼠忌器
tóushǔjìqì
[ㄊㄡˊ ㄕㄨˇ ㄐㄧˋ ㄑㄧˋ]
ĐẦU THỬ KỴ KHÍ
- 1.nghĩa đen: kiêng đánh chuột sợ vỡ đồ (thành ngữ)
- 2.không hành động chống lại cái ác để tránh gây hại cho người vô tội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.