抗日
kàngRì
[ㄎㄤˋ ㄖˋ]
KHÁNG NHẬT
- 1.kháng Nhật (đặc biệt là trong Thế chiến II)
- 2.chống Nhật (đặc biệt là các hoạt động thời chiến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.