折戟沉沙
zhéjǐchénshā
[ㄓㄜˊ ㄐㄧˇ ㄔㄣˊ ㄕㄚ]
CHIẾT KÍCH TRẦM SA
- 1.nghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: nhắc nhở về trận chiến ác liệt; tàn tích của thất bại thảm hại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.