學華語Kaori Dict

折戟沉沙

zhéchénshā

ㄓㄜˊ ㄐㄧˇ ㄔㄣˊ ㄕㄚ

CHIẾT KÍCH TRẦM SA

  1. 1.nghĩa đen: kích gãy chìm trong cát (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: nhắc nhở về trận chiến ác liệt; tàn tích của thất bại thảm hại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折戟沉沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict