學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
折舊率
折舊率
giản thể:
折旧率
zhé
jiù
lǜ
[ㄓㄜˊ ㄐㄧㄡˋ ㄌㄩˋ]
CHIẾT CỰU LUẬT
1.
tỷ lệ khấu hao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
打折
dǎzhé
giảm giá
效率
xiàolǜ
hiệu suất
折
zhé
bẻ
率先
shuàixiān
dẫn đầu
依舊
yījiù
như trước; vẫn
率領
shuàilǐng
dẫn dắt
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
逐字解
Từng chữ trong từ
折
chiết, triệp, dập
gãy, vỡ, uốn cong
舊
cựu
cũ, xưa cũ
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
記憶技巧
Mẹo nhớ
折
CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
折舊率 nghĩa là gì? · Kaori Dict