學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搶跑
搶跑
giản thể:
抢跑
qiǎng
pǎo
[ㄑㄧㄤˇ ㄆㄠˇ]
THƯỞNG BÀO
1.
xuất phát sớm
2.
phạm quy xuất phát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跑
pǎo
chạy
跑步
pǎobù
chạy
搶
qiǎng
tranh giành
逃跑
táopǎo
chạy trốn khỏi gì đó
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
奔跑
bēnpǎo
chạy
賽跑
sàipǎo
chạy đua
跑道
pǎodào
đường chạy
逐字解
Từng chữ trong từ
搶
thưởng, thương
cướp, cướp tài sản, lấy bằng bạo lực
跑
bào
chạy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
槍砲
qiāngpào
súng ống
記憶技巧
Mẹo nhớ
跑
BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抢跑 nghĩa là gì? · Kaori Dict