學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
護士站
護士站
giản thể:
护士站
hù
shì
zhàn
[ㄏㄨˋ ㄕˋ ㄓㄢˋ]
HỘ SĨ TRẠM
1.
trạm y tá (trong bệnh viện hoặc phòng khám)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
站
zhàn
trạm
車站
chēzhàn
ga tàu
網站
wǎngzhàn
trang web
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
逐字解
Từng chữ trong từ
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
士
sĩ
nhà học, người nho
站
trạm
đứng, đứng lên
記憶技巧
Mẹo nhớ
站
TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
护士站 nghĩa là gì? · Kaori Dict