學華語Kaori Dict

報社

giản thể: 报社

bàoshè

ㄅㄠˋ ㄕㄜˋ

BÁO XÃ

HSK 7-9N
  1. 1.tòa soạn báo (tức là một công ty)
  2. 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在報社工作。

    tā zài bào shè gōng zuò

    Anh ấy làm việc tại tòa soạn báo

  • 2

    您在哪間報社工作?

    nín zài nǎ jiān bàoshè gōngzuò?

    Anh làm việc ở tòa báo nào

  • 3

    我為這家報社工作四年了。

    wǒ wèi zhè jiā bàoshè gōngzuò sì nián le。

    Tôi làm việc cho báo này được 4 năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报社 nghĩa là gì? · Kaori Dict