- 1.tòa soạn báo (tức là một công ty)
- 2.LT:家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
他在報社工作。
tā zài bào shè gōng zuò
Anh ấy làm việc tại tòa soạn báo
- 2
您在哪間報社工作?
nín zài nǎ jiān bàoshè gōngzuò?
Anh làm việc ở tòa báo nào
- 3
我為這家報社工作四年了。
wǒ wèi zhè jiā bàoshè gōngzuò sì nián le。
Tôi làm việc cho báo này được 4 năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.