- 1.bản tin trên báo

例句Câu ví dụ
- 1
雜志比報紙報導得更深入。
zázhì bǐ bàozhǐbàodǎo de gēngshēn rù。
Tạp chí đưa tin sâu hơn báo báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.