- 1.nộp báo cáo chi tiêu
- 2.xin hoàn tiền
- 3.ghi sổ xoá sổ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiêu diệt

例句Câu ví dụ
- 1
你們學校真好,還幫你們報銷來回的機票。
nǐmen xuéxiào zhēn hǎo, hái bāng nǐmen bàoxiāo láihuí de jīpiào。
Trường của các anh thật tốt, còn giúp các anh报销 vé máy bay khứ hồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.