學華語Kaori Dict

報銷

giản thể: 报销

bàoxiāo

ㄅㄠˋ ㄒㄧㄠ

BÁO TIÊU

HSK 7-9V
  1. 1.nộp báo cáo chi tiêu
  2. 2.xin hoàn tiền
  3. 3.ghi sổ xoá sổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiêu diệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們學校真好,還幫你們報銷來回的機票。

    nǐmen xuéxiào zhēn hǎo, hái bāng nǐmen bàoxiāo láihuí de jīpiào。

    Trường của các anh thật tốt, còn giúp các anh报销 vé máy bay khứ hồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报销 nghĩa là gì? · Kaori Dict