披星戴月
pīxīngdàiyuè
[ㄆㄧ ㄒㄧㄥ ㄉㄞˋ ㄩㄝˋ]
PHI TINH ĐỘI NGUYỆT
- 1.làm việc hoặc di chuyển suốt ngày đêm
- 2.lao động vất vả trong thời gian dài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.