抱大腿
bàodàtuǐ
[ㄅㄠˋ ㄉㄚˋ ㄊㄨㄟˇ]
BÃO ĐẠI THỐI
- 1.(thông tục) bám víu người có ảnh hưởng hoặc nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄅㄠˋ ㄉㄚˋ ㄊㄨㄟˇ]
BÃO ĐẠI THỐI
