抱睡
bàoshuì
[ㄅㄠˋ ㄕㄨㄟˋ]
BÃO THUỴ
- 1.ôm em bé hoặc trẻ khi ngủ
- 2.ôm ấp bạn đời khi ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.