抵押品
dǐyāpǐn
[ㄉㄧˇ ㄧㄚ ㄆㄧㄣˇ]
ĐỂ ÁP PHẨM
- 1.tài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay)
- 2.tài sản thế chấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.