抵用
dǐyòng
[ㄉㄧˇ ㄩㄥˋ]
ĐỂ DỤNG
- 1.đổi lấy (thứ có giá trị hoặc công dụng tương đương); dùng thay thế; đổi (phiếu giảm giá, v.v.); dùng để bù đắp (khoản nợ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.