學華語Kaori Dict

抽水馬桶

giản thể: 抽水马桶

chōushuǐtǒng

ㄔㄡ ㄕㄨㄟˇ ㄇㄚˇ ㄊㄨㄥˇ

TRỪU THUỶ MÃ THÙNG

  1. 1.bồn cầu xả nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    請你來幫我看看,抽水馬桶壞了。

    qǐng nǐ lái bāng wǒ kànkan, chōushuǐmǎtǒng huàile。

    Anh hãy đến giúp tôi xem, bồn cầu bị hỏng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽水馬桶 nghĩa là gì? · Kaori Dict