- 1.bồn cầu xả nước

例句Câu ví dụ
- 1
請你來幫我看看,抽水馬桶壞了。
qǐng nǐ lái bāng wǒ kànkan, chōushuǐmǎtǒng huàile。
Anh hãy đến giúp tôi xem, bồn cầu bị hỏng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.