學華語Kaori Dict

拉下臉

giản thể: 拉下脸

xiàliǎn

ㄌㄚ ㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄢˇ

LẠP HẠ KIỂM

  1. 1.trông không hài lòng
  2. 2.không sợ làm mất lòng ai
  3. 3.gạt bỏ tự ái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉下脸 nghĩa là gì? · Kaori Dict